Incoterms – Giải mã 11 điều khoản vận chuyển quốc tế

11 điều khoản vận chuyển quốc tế incoterms

Bất cứ ai làm trong ngành xuất nhập khẩu hàng hóa đều biết đến bộ quy tắc quan trọng nhất trong giao dịch hàng hóa toàn cầu. Chỉ cần một sai sót nhỏ về Incoterms cũng có thể khiến doanh nghiệp bạn có những tranh chấp thương mại, mất trắng hàng trăm triệu trong một hợp đồng quốc tế. Vì thế, thuộc, hiểu tường tận, lựa chọn đúng và biết áp dụng Incoterms sẽ giúp bảo vệ quyền lợi và tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.

Trong bài viết dưới đây, cùng Kim Hải Seal đi tìm hiểu:

    • Incoterm là gì?
    • 11 điều khoản Incoterms và cách sử dụng
    • Làm sao chọn được Incoterms phù hợp với doanh nghiệp và những sai lầm cần tránh.

Bạn đã sẵn sàng tìm hiểu chưa?

Incoterms là gì?

Incoterm (International Commercial Terms) là một bộ các quy tắc thương mại quốc tế do phòng thương mại quốc tế ICC ban hành, quy định trách nhiệm của người mua và bán trong các giao dịch hàng hóa quốc tế, bao gồm: chuyển giao hàng hoá, các loại chi phí, rủi ro trong quá trình vận chuyển.

Hiểu đơn giản là, Incoterms là một luật chơi chung được áp dụng trên toàn thế giới giúp người mua và người bán hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong cuộc chơi, từ đó tránh được những tranh chấp không đáng có.

Incoterms không phải là luật bắt buộc nhưng là chuẩn mực toàn cầu trong các hợp đồng thương mại xuyên biên giới.

Tại sao Incoterm lại quan trọng trong giao dịch thương mại quốc tế?

Trong các giao dịch thương mại quốc tế, áp dụng incoterms giúp:

    • Tạo ra bộ quy tắc chung thống nhất trên toàn thế giới.
    • Giúp xác định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong từng giai đoạn vận chuyển.
    • Giảm tranh chấp giữa các bên nhờ các điều khoản được quy định rõ ràng.
    • Tối ưu chi phí logistic, tiết kiệm thời gian, tránh những phát sinh không đáng có.
    • Tăng cường sự tin tưởng giữa các bên tham gia.
    • Hỗ trợ thông quan nhanh chóng và thuận lợi.

Giải mã 11 điều khoản vận chuyển quốc tế Incoterm

Giải mã 11 điều khoản vận chuyển quốc tế Incoterm
Giải mã 11 điều khoản vận chuyển quốc tế Incoterm

Incoterms ra đời vào năm 1936 và liên tục được cập nhập để phù hợp với sự phát triển của nền thương mại toàn cầu. Trải qua 9 lần thay đổi và cập nhập, đến nay, phiên bản mới nhất được áp dụng là Incoterms 2020 chính thức có hiệu lực từ 1/1/2020 thay thế cho phiên bản 2010.

Phiên bản Incoterms 2020 có một số điểm cập nhập như:

    • Cập nhập mô hình giao hàng DPU thay thế DAT
    • Phân định rõ hơn trách nhiệm bảo hiểm trong điều kiện CIF và CIP
    • Bổ sung thêm điều khoản an ninh vận chuyển

Incoterm 2020 gồm 11 điều khoản chia thành 4 nhóm chính dựa trên 4 chữ cái đầu E, F, C, D. Trong mỗi nhóm sẽ có các điều khoản cụ thể, quy định rõ ràng và chi tiết trách nhiệm của người mua và người bán.

>>> Tham khảo: Đọc hiểu 100+ thuật ngữ xuất nhập khẩu thông dụng nhất

Nhóm E (Departure) – Giao hàng tại xưởng

1. EXW (Ex Works) – Giao hàng tại xưởng

Ý nghĩa:

    • Người bán giao hàng tại xưởng của mình hoặc một địa điểm chỉ định
    • Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí từ khi nhận hàng, và chịu trách nhiệm thông quan.

Phù hợp với:

    • Người bán không có kinh nghiệm xuất khẩu
    • Người mua có kinh nghiệm, có khả năng tổ chức vận chuyển và muốn kiểm soát toàn bộ quy trình.
EXW (Ex Works) - Giao hàng tại xưởng
EXW (Ex Works) – Giao hàng tại xưởng

Nhóm F (Main Carriage Unpaid) – Người bán không trả cước phí vận chuyển chính

2. FCA (Free Carrier) – Giao cho người vận tải

Ý nghĩa: 

    • Người bán giao hàng cho bên vận chuyển được người mua chỉ định tại địa điểm chỉ định.
    • Bên bán không cần làm thủ tục thông quan cho lô hàng xuất khẩu.
    • Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí kể từ lúc hàng được giao cho bên vận chuyển.

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức

3. FAS (Free Alongside Ship)  – Miễn trách nhiệm dọc mạn tàu nơi đi

Ý nghĩa:

    • Người bán chịu hoàn toàn chi phí và rủi ro cho đến khi giao hàng dọc mạn tàu tại cảng được chỉ định.
    • Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí từ lúc giao hàng và chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu.

Phù hợp với: Vận chuyển bằng đường biển hoặc đường thuỷ nội địa

4. FOB (Free On Board) – Miễn trách nhiệm trên boong tàu

Ý nghĩa:

    • Người bán chịu hoàn toàn chi phí và rủi ro cho đến khi giao hàng lên tàu tại cảng chỉ định.
    • Bên bán làm thủ tục thông quan xuất khẩu.
    • Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí khi hàng qua lan can tàu.

Phù hợp với: Vận chuyển đường biển hoặc đường thuỷ nội địa.

Nhóm C (Main Carriage Paid) – Người bán trả cước phí vận chuyển chính

5. CFR (Cost and Freight) – Tiền hàng cộng cước

Ý nghĩa:

    • Người bán trả cước phí vận chuyển đến cảng chỉ định và chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu
    • Người mua chịu rủi ro từ khi hàng qua lan can tàu

Phù hợp với: Vận chuyển đường biển hoặc đường thuỷ nội địa.

6. CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí

Ý nghĩa:

    • Người bán trả cước phí vận chuyển đến cảng chỉ định, chịu trách nhiệm làm thủ tục xuất khẩu và mua bảo hiểm mức tối thiểu cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
    • Người mua chịu rủi ro từ khi hàng qua lan can tàu.

Phù hợp với: Vận chuyển đường biển hoặc đường thuỷ nội địa.

CIF (Cost, Insurance and Freight) - Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí
Điều khoản CIF (Cost, Insurance and Freight) – Tiền hàng, bảo hiểm, cước phí

7. CPT (Carriage Paid To) – Cước phí trả tới

Ý nghĩa:

    • Người bán trả cước phí vận chuyển đến nơi chỉ định
    • Người mua chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức

8. CIP  (Carriage and Insurance Paid To) – Cước phí và bảo hiểm trả tới

Ý nghĩa:

    • Người bán trả cước phí vận chuyển đến nơi chỉ định và mua bảo hiểm mức tối thiểu cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
    • Người mua chịu rủi ro từ khi hàng được giao cho người vận chuyển đầu tiên.

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức.

Nhóm D ( Arrival) – Giao hàng đến

9. DAP (Delivered at Place) – Giao hàng tại nơi đến

Ý nghĩa:

    • Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro vận chuyển và giao hàng đến nơi được chỉ định
    • Người bán chịu trách nhiệm thông quan xuất khẩu và vận chuyển đến nơi đến
    • Người mua chịu mọi rủi ro và chi phí từ khi hàng sẵn sàng để dỡ

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức.

10. DPU (Delivered at Place Unloaded) – Giao hàng tại điểm dỡ hàng

Ý nghĩa:

Người bán chịu mọi chi phí, rủi ro, vận chuyển, giao hàng và dỡ hàng xuống tại địa điểm được chỉ định

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức.

11. DDP (Delivered Duty Paid) – Giao hàng đã nộp thuế

Ý nghĩa:

    • Bên bán gần như chịu hoàn toàn mọi trách nhiệm trong quá trình giao hàng.
    • Người bán giao hàng đến nơi được chỉ định và chịu mọi chi phí, rủi ro trong suốt quá trình
    • Người bán chịu tất cả các chi phí thông quan nhập khẩu, thuế nhập khẩu

Phù hợp với: Vận chuyển bằng mọi hình thức.

>>> Xem thêm: Kiểm hoá xuất nhập khẩu

7 sai lầm khi áp dụng Incoterms

1.Chọn sai điều kiện incoterms sẽ dẫn đến phát sinh thêm chi phí ngoài dự kiến.

2.Không quy định rõ về điểm giao hàng có thể dẫn đến tranh chấp về trách nhiệm. Phải ghi rõ như sau: CIF Cảng Hải Phòng, Việt Nam – Incoterms 2020.

3.Không mua bảo hiểm khi sử dụng FOB, CFR sẽ có rủi ro mất hàng hoá

4.Không ghi rõ phiên bản incoterms nên có thể gây hiểu lầm và xảy ra tranh chấp

5.Dùng sai điều kiện cho phương thức vận chuyển. Ví dụ sử dụng FOB cho vận chuyển hàng không là sai.

6.Không kiểm tra khả năng thực hiện điều kiện. Ví dụ chọn DDP nhưng doanh nghiệp không có khả năng khai hải quan nhập khẩu.

7.Bỏ qua yếu tố bảo hiểm và seal niêm phong container

Làm sao để chọn đúng điều khoản incoterms?

Lựa chọn incoterms phù hợp là một điều quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp. Vậy làm sao để chọn đúng incoterms?

    • Xác định rõ mục tiêu
    • Đánh giá đúng năng lực của bản thân
    • Phụ thuộc vào loại hàng hoá xuất khẩu và thị trường nước nhập khẩu
    • Xem xét phương thức vận chuyển
    • Cân nhắc giữa chi phí, quyền kiểm soát và mức độ rủi ro
    • Tìm hiểu quy định của pháp luật
    • Đàm phán với đối tác để thống nhất điều khoản incoterms cùng có lợi cho cả 2 bên.
    • Luôn sử dụng incoterms phiên bản mới nhất.

Chọn seal niêm phong đúng chuẩn Incoterms

Incoterms 2020 yêu cầu bảo mật chặt chẽ hơn
Incoterms 2020 yêu cầu bảo mật chặt chẽ hơn

Dù bạn chọn điều khoản incoterms nào thì khi vận chuyển hàng hoá xuất khẩu bắt buộc cần phải sử dụng seal niêm phong hàng hoá đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO 17712 và sử dụng đúng cách

    • FOB/CFR/CIF: Người bán nên gắn seal trước khi hàng rời cảng
    • DAP/DDP: Người bán chịu trách nhiệm trong suốt hành trình, vì thế cần chọn loại seal có độ bảo mật cao hơn như seal cối, seal niêm phong cáp.
    • Nên dùng seal niêm phong có số seri seal để dễ kiểm soát, theo dõi và truy xuất.

Tại Kim Hải Seals, chúng tôi chuyên cung cấp các giải pháp niêm phong, seal niêm phong container, seal niêm phong cáp thép đạt tiêu chuẩn ISO 17712 được rất nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu tin dùng trong nhiều năm qua. Cần seal niêm phong, hãy nhớ gọi Kim Hải.

Incoterms là ngôn ngữ thương mại toàn cầu, doanh nghiệp muốn đứng vững trên thị trường quốc tế bắt buộc phải hiểu và thông thạo tất cả các điều khoản để có thể tối ưu quy trình xuất nhập khẩu, tự tin giao dịch, mang về lợi nhuận tối đa cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp của bạn có đang sử dụng incoterms không? Hãy chia sẻ kinh nghiệm áp dụng incoterm thực tế cho chúng

 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ KIM HẢI
Địa chỉ: Số 16 đường số 6, KDC Hiệp Bình, P.Hiệp Bình Phước, TP.Thủ Đức , Tp.HCM, VN.
Điện thoại: 028. 62 72 3869 – 0909.630.869
Email: info@kimhaiseals.vn
Website: https://kimhaiseals.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/kimhaiseals/
Maps: SEALS KIM HẢI

Trả lời

0909.630.869