Trong vận chuyển hàng hóa quốc tế, phí vận chuyển không chỉ là chi phí vận chuyển hàng hóa từ cảng xuất phát đến cảng đích mà nó bao gồm rất nhiều chi phí khác liên quan trong suốt quá trình vận chuyển như: phí lưu kho, phí bảo hiểm, phí đóng gói hàng hóa, phí hải quan, thuế…
Nhưng bên cạnh những cước phí “chính thống”, còn có rất nhiều những loại phụ phí container “ẩn” không được kê khai rõ trong quá trình ký hợp đồng vận chuyển. Và chính những phụ phí container “ẩn” này khiến chi phí vận chuyển có thể đội thêm đến 30% và ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
Trong bài viết dưới đây, hãy cùng tôi phân tích một số loại phụ phí container, hiểu rõ bản chất và nguyên nhân phát sinh để chủ động kiểm soát rủi ro và phòng tránh để tối ưu chi phí vận chuyển.
Phụ phí container là gì?

Phụ phí container (Surcharges hoặc Additional Charges) là những khoản chi phí bổ sung trong quá trình vận chuyển hàng hoá được các hãng tàu, công ty logistic hoặc các bên liên quan áp dụng ngoài cước phí vận chuyển chính.
Phụ phí container được thu thêm để bù đắp những chi phí phát sinh do những yếu tố khách quan hoặc chủ quan, vì thế chúng rất đa dạng và thường thay đổi liên tục tuỳ thuộc vào nhiều yếu tố (tuyến đường,điều kiện thực tế, biến động giá nhiên liệu, biến động kinh tế chính trị…) và không tính vào giá cước vận chuyển hàng hoá ban đầu.
Vì sao lại có phụ phí container bên cạnh cước vận chuyển chính?
Dưới đây là 5 lý do chính :
- Biến động thị trường và chi phí hoạt động liên tục thay đổi, các hãng tàu bắt buộc phải điều chỉnh chi phí để đảm bảo duy trì hoạt động
- Đặc thù tuyến đường vận chuyển và dịch vụ đặc biệt: Hàng hoá vận chuyển qua những tuyến đường đặc biệt như vùng chiến sự, kênh đào… hoặc hàng hoá quá khổ, hàng nguy hiểm…sẽ phát sinh thêm chi phí.
- Rủi ro và trách nhiệm: Phụ phí giúp phân bổ rủi ro và trách nhiệm giữa các bên.
- Thực tiễn kinh doanh: Thông thường, cước phí vận chuyển cơ bản sẽ được giữ ổn định, trong khí các loại phụ phí container sẽ được điều chỉnh linh hoạt dựa trên chi phí và điều kiện thực tế.
Phụ phí container không phải lúc nào cũng bị “ẩn”. Khi ký hợp đồng vận chuyển, bạn nên đọc kỹ từng điều khoản và hỏi lại để được giải thích chi tiết, để không bị bất ngờ vì những khoản chi phí phát sinh sau này.
Các loại phụ phí container thường gặp
Dưới đây là những loại phụ phí container hay gặp nhất trong các hợp đồng vận chuyển hàng hóa quốc tế. Chúng tôi sẽ chia thành từng nhóm liên quan để bạn có thể hiểu rõ hơn về bản chất của từng loại, từ đó có thể chủ động trong việc dự trù chi phí, kiểm soát rủi ro, tự tin đàm phán và tránh “bẫy” khi ký hợp đồng vận chuyển.
Nhóm phụ phí liên quan đến nhiên liệu và biến động thị trường
1. BAF (Bunker Adjustment Factor)/ FAF (Fuel Adjustment Factor) – Phụ phí biến động giá nhiên liệu
- Đây là khoản phụ phí container hay gặp nhất, chúng giúp bù đắp sự biến động của giá xăng dầu trên thị trường.
- Tất cả các tuyến vận chuyển đều có áp dụng phụ phí này
- Mức phí tính theo TEU (tương đương 20 feet) hoặc theo CBM, tấn. Mức phí sẽ dao động tùy từng thời điểm.
- Cách tránh: Đàm phán với hãng tàu có mức phí cố định hoặc chọn hãng tàu có phụ phí thấp nhất.

2. CAF (Currency Adjustment Factor) – Phụ phí biến động tỷ giá hối đoái
- CAF giúp bù đắp những tổn thất do sự biến động tỷ giá hối đoái giữa đồng tiền thanh toán cước vận chuyển và đồng tiền hãng tàu sử dụng để chi tiêu vận hành.
- CAF được áp dụng trên các tuyến vận chuyển quốc tế và khi có sự biến động lớn về tỷ giá.
Nhóm phụ phí tại cảng và địa điểm xếp, dỡ hàng hoá
3. THC (Terminal Handling Charge) – Phí xếp dỡ tại cảng
- THC là chi phí cho các hoạt động xếp dỡ container tại cảng: từ xe tải xuống bãi, từ bãi lên tàu, từ tàu xuống bãi, từ bãi lên xe tải
- Áp dụng tại cảng xếp và cảng dỡ, chi phí tính theo container
- THC có thể tính riêng hoặc gộp chung với cước phí chính
- Khi ký hợp đồng, bạn cần yêu cầu báo giá rõ phụ phí container này sẽ nằm ngoài hay cộng chung với phí vận chuyển cố định.
4. EIS (Equipment Imbalance Surcharge) hay CIC (Container Imbalance Charge) – Phụ phí mất cân bằng vỏ container
- Khi có sự chênh lệch lớn về số lượng container rỗng giữa các khu vực, phí EIS/CIC là khoản bù đắp để vận chuyển container rỗng đến khu vực bị thiếu container.
- Tuỳ thuộc vào tuyến đường và thời điểm sẽ phát sinh phụ phí này.
- Để tránh phát sinh thêm phụ phí container này, bạn nên cân đối lượng hàng xuất/ nhập hoặc dùng dịch vụ FCL
5. PSS (Peak Season Surcharge) – Phụ phí mùa cao điểm
- Khi nhu cầu vận chuyển hàng hoá tăng cao, ít tàu sẽ phát sinh thêm phụ phí container PSS
- Để tránh phụ phí PSS bạn nên đặt container từ sớm hoặc chuyển sang vận chuyển LCL.
6. ISPS (International Security Port Surcharge) – Phụ phí an ninh cảng quốc tế
- ISPS thường gặp ở hầu hết các cảng quốc tế, và gần như là chi phí cố định
- Phụ phí này để trả cho các biện pháp giúp đảm bảo an ninh tại cảng theo quy định của bộ luật quốc tế về an ninh tàu và cảng sau sự kiện 11/9
7. CSF (Container Security Fee) – Phí an ninh container
- Về bản chất, CSF cũng gần giống ISPS, là chi phí kiểm tra an ninh container.
- CSF được áp dụng riêng cho từng container
- Phụ phí CSF sẽ tuỳ từng tuyến đường và hãng tàu
Nhóm phụ phí liên quan đến điều kiện vận chuyển và tuyến đường
8. SCS (Suez Canal Surcharge) – Phụ phí kênh đào Suez
- Kênh đào Suez nối Địa Trung Hải và biển đỏ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Phụ phí container SCS được áp dụng cho các container đi qua kênh đào Suez
- Áp dụng với tuyến đường Châu Âu – Châu Á, Châu Phi.
9. PCS (Panama Canal Surcharge) – Phụ phí kênh đào Panama
Áp dụng cho những container vận chuyển tuyến Châu Á – Châu Mỹ, Châu Âu – Châu Mỹ đi qua kênh đào Panama.

10. CCF (Container Cleaning Fee) – Phí vệ sinh container
- Là chi phí vệ sinh container sau khi dỡ hàng xuống để chuẩn bị cho lô hàng tiếp theo
- Đây gần như là chi phí cố định và thường được cộng vào phí vận chuyển.
11. ERS (Emergency Risk Surcharge) – Phụ phí rủi ro khẩn cấp
Phụ phí ERS thường được áp dụng khi có các tình huống rủi ro cao gây ảnh hưởng đến tuyến đường hoặc hoạt động vận tải như chiến tranh, thiên tai, dịch bệnh
>>> Xem thêm: Bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu và 3 điều kiện bảo hiểm theo ICC
12. AMS (Automated Manifest System) – Phí khai báo hải quan tự động Mỹ
Đây là chi phí khai báo thông tin lô hàng điện tử cho hải quan Mỹ, áp dụng cho những lô hàng đến hoặc quá cảnh tại Mỹ.
13. AFR (Advance Filing Rules) – Phí khai báo trước Nhật Bản
Tương tự như phí AMS, chúng được áp dụng cho mọi lô hàng nhập cảnh hoặc quá cảnh tại Nhật Bản.
14. ENS (Entry Summary Declaration) – Phí khai báo tổng hợp an ninh EU
Là chi phí để khai báo tổng hợp an ninh EU, áp dụng cho mọi lô hàng khi nhập cảnh hoặc quá cảnh vào các nước EU.
Bên cạnh chi phí vận chuyển hàng hoá xuất nhập khẩu thì phụ phí container cũng là một khoản chi phí cần được quan tâm và kiểm soát nếu không muốn “bốc hơi” một phần lợi nhuận. Không chỉ yêu cầu sự minh bạch từ hãng tàu/forwarder, bản thân doanh nghiệp cũng cần chủ động tìm hiểu, dự đoán trước tất cả các tình huống có thể phát sinh phụ phí để tránh hoặc giảm thiểu tối đa phụ phí phát sinh.
Trên đây là 14 loại phụ phí container thường gặp nhất trong quá trình vận chuyển hàng hoá quốc tế. Trong bài viết sau, chúng ta sẽ tìm hiểu thêm 6 loại phụ phí container khác và cách dự trù phụ phí container phát sinh tránh mất tiền oan. Nếu bạn có hứng thú, hãy click vào đây.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MTV VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ KIM HẢI
Địa chỉ: Số 16 đường số 6, KDC Hiệp Bình, P.Hiệp Bình Phước, TP.Thủ Đức , Tp.HCM, VN.
Điện thoại: 028. 62 72 3869 – 0909.630.869
Email: info@kimhaiseals.vn
Website: https://kimhaiseals.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/kimhaiseals/
Maps: SEALS KIM HẢI

![[P1] Điểm danh 20 loại phụ phí container phổ biến nhất](https://kimhaiseals.vn/wp-content/uploads/2025/06/phu-phi-container-p1.png)